dust coat

Noun
  1. Tấm vải phủ che bụi; áo mặc ngoài che bụi ( (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) duster)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "dust coat"

dust coat
A scientist puts on a dust coat before entering the laboratory.