dust coat

Học thuật
Thân thiện
dust coat

A scientist puts on a dust coat before entering the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo choàng mặc ngoài để che bụi: Một loại áo khoác dài, rộng rãi, thường làm từ vải nhẹ, được mặc bên ngoài quần áo thường để bảo vệ khỏi bụi bẩn trong khi làm việc nhà, làm vườn hoặc các công việc lau dọn khác.
    • Tấm vải phủ che bụi: Một tấm vải lớn dùng để phủ lên đồ đạc, thiết bị nhằm ngăn bụi bám vào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She put on a dust coat before starting to clean the attic. ( ấy mặc một chiếc áo choàng chống bụi trước khi bắt đầu dọn dẹp gác mái.)
    • The old furniture in the storage room was protected by a large dust coat. (Đồ nội thất trong phòng kho được bảo vệ bằng một tấm vải phủ bụi lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To wear a dust coat": mặc áo choàng chống bụi.
    • It's advisable to wear a dust coat when renovating an old house. (Nên mặc áo choàng chống bụi khi cải tạo một ngôi nhà .)
Biến thể từ gần giống
  • Duster (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ, chỉ cùng một loại áo choàng chống bụi.
    • He grabbed a duster from the hook before going into the dusty workshop. (Anh ấy lấy một chiếc áo choàng chống bụi từ móc trước khi vào xưởng đầy bụi.)
Từ đồng nghĩa
  • Smock: Áo choàng lao động (thường dùng cho họa sĩ hoặc thợ thủ công).
  • Coverall: Bộ quần áo liền thân (bao phủ toàn bộ quần áo bên trong).
dust coat

A scientist puts on a dust coat before entering the laboratory.

Noun
  1. Tấm vải phủ che bụi; áo mặc ngoài che bụi ( (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) duster)

Từ chứa "dust coat"